飛機座位上的安全帶

fēi jī zuò wèi shàng de ān quán dài phi ki tọa vị thượng đích an toàn đái

Hán Việt: phi ki tọa vị thượng đích an toàn đái · Pinyin: fēi jī zuò wèi shàng de ān quán dài

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ki) + (tọa) + (vị) + (thượng) + (đích) + (an) + (toàn) + (đái)