飲冰茹蘗 ẩm băng như bách Hán Việt: ẩm băng như bách Tổng quan Uống băng giá, ăn mầm cây, ý nói ăn uống rất kham khổ Cấu tạo: 饮 (ẩm) + 冰 (băng) + 茹 (như) + 蘗 (bách)Hán Việtẩm băng như báchCấu tạo饮 + 冰 + 茹 + 蘗 · ẩm + băng + như + bách nghĩa thành phần: ẩm + băng + như + bách Từ liên quan Gần nghĩa饮冰茹檗 · 飲冰室 · 飲冰室文集 · 饮冰食檗 · 饮冰食蘖 · 饮冰茹蘖 · 饮冰吞檗 · 饮冰内热