饮冰茹蘖 yǐn bīng rú bò·ẩm băng như nghiệt Hán Việt: ẩm băng như nghiệt · Pinyin: yǐn bīng rú bò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指生活清苦,为人清白。同“饮冰食蘖”。 Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 冰 (băng) + 茹 (như) + 櫱 (nghiệt)Pinyinyǐn bīng rú bòHán Việtẩm băng như nghiệtCấu tạo飲 + 冰 + 茹 + 櫱 · ẩm + băng + như + nghiệt nghĩa thành phần: ẩm + băng + như + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指生活清苦,为人清白。同“饮冰食蘖”。 Từ liên quan Gần nghĩa饮冰茹檗 · 飲冰茹蘗 · 飲冰室 · 飲冰室文集 · 饮冰食檗 · 饮冰食蘖 · 饮冰吞檗 · 饮冰内热