饮冰食蘖

yǐn bīng shí bòẩm băng thực nghiệt

Hán Việt: ẩm băng thực nghiệt · Pinyin: yǐn bīng shí bò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓生活清苦,为人清白。语本唐白居易《三年为刺史》诗之二"三年为刺史,饮冰复食檗。唯向天竺山,取得两片石。此抵有千金,无乃伤清白。"

Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 冰 (băng) + 食 (thực) + 櫱 (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓生活清苦,为人清白。语本唐白居易《三年为刺史》诗之二"三年为刺史,饮冰复食檗。唯向天竺山,取得两片石。此抵有千金,无乃伤清白。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

饮冰茹檗 · 飲冰茹蘗 · 飲冰室 · 飲冰室文集 · 饮冰食檗 · 饮冰茹蘖 · 饮冰吞檗 · 饮冰内热