饮冰吞檗

yǐn bīng tūn bò

Pinyin: yǐn bīng tūn bò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指生活清苦,为人清白。同“饮冰食蘖”。

Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 冰 (băng) + 吞 (thôn) + 檗

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"饮冰食蘖"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

饮冰茹檗 · 飲冰茹蘗 · 飲冰室 · 飲冰室文集 · 饮冰食檗 · 饮冰食蘖 · 饮冰茹蘖 · 饮冰内热