饮冰茹檗

yǐn bīng rú bòẨM BĂNG NHƯ BÁCH

Hán Việt: ẨM BĂNG NHƯ BÁCH · Pinyin: yǐn bīng rú bò

Tổng quan

"chinese_explanation": "茹吃; 檗俗称黄柏,味苦∪冷水,吃苦味的东西。比喻处境困苦,心情抑郁。也形容生活清苦。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

茹:吃; 檗:俗称黄柏,味苦。喝冷水,吃苦味的东西。比喻处境困苦,心情抑郁。也形容生活清苦。

Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 冰 (băng) + 茹 (như) + 檗

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 茹吃
  • Biên soạn 檗俗称黄柏,
  • Biên soạn 味苦∪
  • Biên soạn 冷水,
  • Biên soạn 吃苦味的东西。
  • Biên soạn 比喻处境困苦,
  • Biên soạn 心情抑郁。
  • Biên soạn 也形容生活清苦。"}
  • Biên soạn id. 1. the hard life of a widow 2. be in straitened circumstances

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茹:吃; 檗:俗称黄柏,味苦。喝冷水,吃苦味的东西。比喻处境困苦,心情抑郁。也形容生活清苦。

Eng

  • Cihui 飲冰茹檗 ǐnbīngrúbò id. 1. the hard life of a widow 2. be in straitened circumstances

Từ liên quan

Gần nghĩa

飲冰茹蘗 · 飲冰室 · 飲冰室文集 · 饮冰食檗 · 饮冰食蘖 · 饮冰茹蘖 · 饮冰吞檗 · 饮冰内热