餍禄

yàn lùyếm lộc

Hán Việt: yếm lộc · Pinyin: yàn lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓享厚禄。

Cấu tạo: 饜 (yếm) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓享厚禄。

Từ liên quan

Gần nghĩa

祿历 · 祿寧 · 祿平 · 禄丰 · 禄位 · 禄俸 · 禄养 · 禄劝