餞別

jiàn biétiễn biệt

Hán Việt: tiễn biệt · Pinyin: jiàn bié

Tổng quan

tiệc tiễn đưa; tiệc tiễn hành; tiệc tiễn biệt. tiệc tiễn biệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

饯行:~宴会。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

設酒食送別。唐.韋應物〈送宣州周錄事〉詩:「英豪若雲集,餞別塞城闉。」《儒林外史》第八回:「一連留住盤桓了四五日,二位辭別要行,蘧太守治酒餞別。」也稱為「餞行」。

Cấu tạo: 餞 (tiễn) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ tiệc tiễn hành; tiệc tiễn biệt
  • Biên soạn 餞別 jiànbié v. give a farewell dinner

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 設酒食送別。唐.韋應物〈送宣州周錄事〉詩:「英豪若雲集,餞別塞城闉。」《儒林外史》第八回:「一連留住盤桓了四五日,二位辭別要行,蘧太守治酒餞別。」也稱為「餞行」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饯行:~宴会。

Eng

  • JMdict farewell gift
  • Cihui to give a farewell dinner
  • Tần suất từ 餞別 jiànbié v. give a farewell dinner , Míngtiān wǒmen gěi Xiǎo Wáng ∼. Tomorrow we will give Little Wang a farewell dinner

ja

  • JMdict 餞別(せんべつ)

other

  • Nguồn khác Đưa người lên đường để chia tay

Từ liên quan

Gần nghĩa

別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價