餵时

wèi shíuy thì

Hán Việt: uy thì · Pinyin: wèi shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.午后三时至五时,傍晩。

Cấu tạo: 喂 (uy) + 时 (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.午后三时至五时,傍晩。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喂养 · 喂哺 · 喂奶 · 喂料 · 喂雞 · 喂食 · 喂马 · 时下