餼客

xì kèhí khách

Hán Việt: hí khách · Pinyin: xì kè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓以肉食之类款待宾客。

Cấu tạo: 餼 (hí) + 客 (khách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客體 · 客作 · 客卿 · 客廳