餽攜

quỹ huề

Hán Việt: quỹ huề

Tổng quan

Cấu tạo: 餽 (quỹ) + 携 (huề)

Từ liên quan

Gần nghĩa

携带 · 携手 · 携款 · 携眷 · 携程 · 携贰 · 攜手 · 攜貳