首脑分子

thủ não phân tử

Hán Việt: thủ não phân tử

Tổng quan

Cấu tạo: 首 (thủ) + 腦 (não) + 分 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 首腦分子 hǒunǎo fènzǐ n. leading figure M:²wèi

Eng

  • Cihui 首腦分子 hǒunǎo fènzǐ n. leading figure M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 首脑会晤 · 首脑会议 · 首脑会谈