馥烈

fù lièphức liệt

Hán Việt: phức liệt · Pinyin: fù liè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.香气浓烈。

Cấu tạo: 馥 (phức) + 烈 (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.香气浓烈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

烈士 · 烈女 · 烈妇 · 烈属 · 烈山 · 烈屿 · 烈度 · 烈怒