馬克思主義政治經濟學
mã khắc tư chủ nghĩa chánh trì kinh tể học
Hán Việt: mã khắc tư chủ nghĩa chánh trì kinh tể học · Pinyin: mǎ kè sī zhǔ yì zhèng zhì jīng jì xué
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 思 (tư) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 政 (chánh) + 治 (trì) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)