馬尾穿豆腐,提不起來
Pinyin: mǎ wěi chuān dòu fu , tí bu qǐ lai
Tổng quan
nghĩa đen: như đậu hủ xâu bằng đuôi ngựa, không thể nhấc lên | nghĩa bóng: đừng nói về việc này (chơi chữ với 提)
Cấu tạo: 馬 (mã) + 尾 (vĩ) + 穿 (xuyên) + 豆 (đậu) + 腐 (hủ) + , + 提 (đề) + 不 (bất) + 起 (khởi) + 來 (lai)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: như đậu hủ xâu bằng đuôi ngựa, không thể nhấc lên | nghĩa bóng: đừng nói về việc này (chơi chữ với 提)
Eng
- CC-CEDICT lit. like tofu strung on horsetail, you can't lift it|fig. let's not talk of this (pun on 提[ti2])
- Cihui lit. like tofu strung on horsetail, you can't lift it; fig. let's not talk of this (pun on 提)