馬庫斯李錫尼剋拉蘇

mǎ kù sī lǐ xī ní kè lā sū mã khố tư lí tích ni khắc lạp tô

Hán Việt: mã khố tư lí tích ni khắc lạp tô · Pinyin: mǎ kù sī lǐ xī ní kè lā sū

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (khố) + (tư) + (lí) + (tích) + (ni) + (khắc) + (lạp) + (tô)