馬格努斯赫希菲爾德
mã cách nỗ tư hách hi phỉ nhĩ đức
Hán Việt: mã cách nỗ tư hách hi phỉ nhĩ đức · Pinyin: mǎ gé nǔ sī hè xī fēi ěr dé
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 格 (cách) + 努 (nỗ) + 斯 (tư) + 赫 (hách) + 希 (hi) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)