馮德坦恩號戰列巡洋艦

féng dé tǎn ēn hào zhàn liè xún yáng jiàn phùng đức thản ân hào chiến liệt tuần dương hạm

Hán Việt: phùng đức thản ân hào chiến liệt tuần dương hạm · Pinyin: féng dé tǎn ēn hào zhàn liè xún yáng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (đức) + (thản) + (ân) + (hào) + (chiến) + (liệt) + (tuần) + (dương) + (hạm)