馺踏

sà tà

Pinyin: sà tà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"馺沓"。

Cấu tạo: 馺 + 踏 (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"馺沓"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

踏上 · 踏云 · 踏入 · 踏出 · 踏勘 · 踏垫 · 踏实 · 踏平