駑孱 nú càn·nô sàn Hán Việt: nô sàn · Pinyin: nú càn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.低劣软弱。 Cấu tạo: 駑 (nô) + 孱 (sàn)Pinyinnú cànHán Việtnô sànCấu tạo駑 + 孱 · nô + sàn nghĩa thành phần: nô + sàn Từ liên quan Gần nghĩa孱夫 · 孱頭 · 孱弱 · 孱顏 · 駑頓 · 駑鈍 · 驽顿 · 駑馬