駔卒

zǎng zútảng tốt

Hán Việt: tảng tốt · Pinyin: zǎng zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.马夫。

Cấu tạo: 駔 (tảng) + 卒 (tốt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卒業 · 卒中 · 卒子 · 卒歲 · 卒邏 · 駔儈 · 驵侩 · 卒不敢取