騶伍 zōu wǔ·sô ngũ Hán Việt: sô ngũ · Pinyin: zōu wǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指马步差役。 Cấu tạo: 騶 (sô) + 伍 (ngũ)Pinyinzōu wǔHán Việtsô ngũCấu tạo騶 + 伍 · sô + ngũ nghĩa thành phần: sô + ngũ Từ liên quan Gần nghĩa伍奢 · 伍的 · 騶卒 · 騶哄 · 騶唱 · 騶從 · 騶騎 · 騶虞