騶唱

sô xướng

Hán Việt: sô xướng

Tổng quan

Như Sô hống 騶哄 — Lính cưỡi ngựa đi rao truyền mệnh lệnh của quan

Cấu tạo: 驺 (sô) + 唱 (xướng)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Lính cưỡi ngựa đi rao truyền mệnh lệnh của quan

Từ liên quan

Gần nghĩa

唱K · 唱儿 · 唱功 · 唱名 · 唱和 · 唱商 · 唱喏 · 唱头