驍卒 xiāo zú·kiêu tốt Hán Việt: kiêu tốt · Pinyin: xiāo zú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.骁勇的士兵。 Cấu tạo: 驍 (kiêu) + 卒 (tốt)Pinyinxiāo zúHán Việtkiêu tốtCấu tạo驍 + 卒 · kiêu + tốt nghĩa thành phần: kiêu + tốt Từ liên quan Gần nghĩa卒業 · 卒中 · 卒子 · 卒歲 · 卒邏 · 驍勇 · 驍騎 · 骁勇