驚淰 Tổng quan Cấu tạo: 惊 (kinh) + 淰Cấu tạo惊 + 淰 Từ liên quan Gần nghĩa惊世 · 惊人 · 惊动 · 惊厥 · 惊变 · 惊叫 · 惊叹 · 惊吓