驟至

zhòu zhìsậu chí

Hán Việt: sậu chí · Pinyin: zhòu zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.屡次来到。 2.突然来到。

Cấu tạo: 驟 (sậu) + 至 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 驟至 hòuzhì v. arrive suddenly; come without warning

Eng

  • Cihui 驟至 hòuzhì v. arrive suddenly; come without warning

Từ liên quan

Gần nghĩa

至上 · 至於 · 至交 · 至親 · 至人 · 至仁 · 至今 · 至公