马丁五世 mǎ dīng wǔ shì·mã đinh ngũ thế Hán Việt: mã đinh ngũ thế · Pinyin: mǎ dīng wǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 丁 (đinh) + 五 (ngũ) + 世 (thế)Pinyinmǎ dīng wǔ shìHán Việtmã đinh ngũ thếCấu tạo馬 + 丁 + 五 + 世 · mã + đinh + ngũ + thế nghĩa thành phần: mã + đinh + ngũ + thế Nghĩa ĐứcHandedict Martin V. (Eig, Pers, 1368 - 1431) Từ liên quan Gần nghĩa五世其昌 · 马丁尼 · 马丁炉 · 马丁·路德 · 五世同堂 · 马丁内斯 · 马丁福勒 · 马丁路德