馬來波利尼西亞語系

mã lai ba lợi ni tây á ngữ hệ

Hán Việt: mã lai ba lợi ni tây á ngữ hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (lai) + (ba) + (lợi) + (ni) + 西 (tây) + (á) + (ngữ) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馬來波利尼西亞語系 ǎlái Bōlìníxīyà yǔxì n. <lg.> Malayo-Polynesian