驮兽

tuó shòuđà thú

Hán Việt: đà thú · Pinyin: tuó shòu

Tổng quan

động vật thồ

Cấu tạo: 馱 (đà) + 獸 (thú)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 馱獸 uóshòu n. beast of burden

Eng

  • Cihui beast of burden

Đức

  • Handedict Saumtier

Từ liên quan

Gần nghĩa

兽交 · 兽人 · 兽化 · 兽医 · 兽奸 · 兽心 · 兽性 · 兽术