驼背鲸
đà bối kình
Hán Việt: đà bối kình · Pinyin: tuó bèi jīng
Tổng quan
cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)
Nghĩa
Eng
- Cihui humpback whale (Megaptera novaeangliae)
Đức
- Handedict Buckelwale (S, Zool)
Hán Việt: đà bối kình · Pinyin: tuó bèi jīng
cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)