驼鸡

tuó jīđà kê

Hán Việt: đà kê · Pinyin: tuó jī

Tổng quan

đà điểu (Struthio camelus)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"驼鸡"。 2.即鸵鸟。

Cấu tạo: 駝 (đà) + 雞 (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng viết 鴕鳥
  • Cihui 鸵鸟
  • Cihui chim huyền thoại giống chim roc của Sinbad

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"驼鸡"。 2.即鸵鸟。

Eng

  • Cihui ostrich (Struthio camelus); also written 鴕鳥; 鸵鸟; fabulous bird like Sinbad's roc

Từ liên quan

Gần nghĩa

雞𤞞 · 雞公 · 雞冠 · 雞叫 · 雞啼 · 雞園 · 雞奸 · 雞姦