駕駛和節約用油駕駛培訓
giá sử hòa tiết ước dụng du giá sử bồi huấn
Hán Việt: giá sử hòa tiết ước dụng du giá sử bồi huấn · Pinyin: jià shǐ hé jié yuē yòng yóu jià shǐ péi xùn
Tổng quan
Cấu tạo: 駕 (giá) + 駛 (sử) + 和 (hòa) + 節 (tiết) + 約 (ước) + 用 (dụng) + 油 (du) + 駕 (giá) + 駛 (sử) + 培 (bồi) + 訓 (huấn)