骀背鹤发 dài bèi hè fā·đài bối hạc phát Hán Việt: đài bối hạc phát · Pinyin: dài bèi hè fā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鲐背白发。形容年老高寿。 Cấu tạo: 駘 (đài) + 背 (bối) + 鶴 (hạc) + 髮 (phát)Pinyindài bèi hè fāHán Việtđài bối hạc phátCấu tạo駘 + 背 + 鶴 + 髮 · đài + bối + hạc + phát nghĩa thành phần: đài + bối + hạc + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鲐背白发。形容年老高寿。 Từ liên quan Gần nghĩa鹤发童颜 · 鹤发鸡皮 · 鶴髮雞皮 · 鹤发松姿 · 駘背鶴髮 · 鶴髮松姿 · 鶴髮童顏 · 鶴髮翁