验官

yàn guānnghiệm quan

Hán Việt: nghiệm quan · Pinyin: yàn guān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"验尸官"。

Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 官 (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"验尸官"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

官书 · 官事 · 官人 · 官价 · 官位 · 官佐 · 官俸 · 官倒