髈乍

bǎng zhà

Pinyin: bǎng zhà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.欢跃喧腾。髈,通"欢"。

Cấu tạo: 髈 + 乍 (sạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢跃喧腾。髈,通"欢"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乍到 · 乍可 · 乍得 · 乍浦 · 乍然 · 乍现 · 乍看 · 乍见