高明区

gāo míng qūcao minh khu

Hán Việt: cao minh khu · Pinyin: gāo míng qū

Tổng quan

Gaoming, một quận của Phật Sơn 佛山市[Fo2shan1 Shi4], Quảng Đông

Cấu tạo: 高 (cao) + 明 (minh) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gaoming, một quận của Phật Sơn 佛山市, Quảng Đông

Eng

  • Cihui Gaoming, a district of Foshan City 佛山市, Guangdong

Đức

  • Handedict Gaoming (Stadtbezirk in Guangdong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高明寺 · 高明的 · 高明 · 高明地 · 高明妇人 · 高明远见 · 高明远识 · 高明的医生