高明的

cao minh đích

Hán Việt: cao minh đích

Tổng quan

có kinh nghiệm, chuyên gia (đặc biệt là do luyện tập nhiều)

Cấu tạo: 高 (cao) + 明 (minh) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高明区 · 高明寺 · 高明 · 高明的医生 · 高明地 · 高明妇人 · 高明远见 · 高明远识