髯公 nhiêm công Hán Việt: nhiêm công Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 公 (công)Hán Việtnhiêm côngCấu tạo髯 + 公 · nhiêm + công nghĩa thành phần: nhiêm + công Từ liên quan Gần nghĩa公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交