鬼神食時

quỷ thần thực thì

Hán Việt: quỷ thần thực thì

Tổng quan

(雜語)昏夜是鬼神所食之時。四食時之一。見三藏法數十九。☸

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 神 (thần) + 食 (thực) + 时 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)昏夜是鬼神所食之時。四食時之一。見三藏法數十九。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼神不测 · 食時五觀 · 食時咒願 · 鬼神学 · 鬼神莫测 · 鬼神不測 · 鬼神恐怖 · 鬼神莫測