魔域幻境之浴血戰場
ma vực huyễn cảnh chi dục huyết chiến tràng
Hán Việt: ma vực huyễn cảnh chi dục huyết chiến tràng · Pinyin: mó yù huàn jìng zhī yù xuè zhàn chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 魔 (ma) + 域 (vực) + 幻 (huyễn) + 境 (cảnh) + 之 (chi) + 浴 (dục) + 血 (huyết) + 戰 (chiến) + 場 (tràng)