鮒隅

fù yúphụ ngung

Hán Việt: phụ ngung · Pinyin: fù yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"鲋禺"。亦作"鲋鰅"。 2.山名。即鲋鱼山。

Cấu tạo: 鮒 (phụ) + 隅 (ngung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

隅目 · 隅石 · 隅夹板骨 · 隅中 · 隅反 · 隅團 · 隅坐 · 隅墟