鮫奴

jiāo núgiao nô

Hán Việt: giao nô · Pinyin: jiāo nú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鲛人水居于海中,因以"鲛奴"蔑称来自海上的外国侵略者。

Cấu tạo: 鮫 (giao) + 奴 (nô)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奴󰅹 · 奴僕 · 奴使 · 奴化 · 奴婢 · 奴家 · 奴工 · 奴役