鯁亮 gěng liàng·ngạnh lượng Hán Việt: ngạnh lượng · Pinyin: gěng liàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谅直,刚直诚实。 Cấu tạo: 鯁 (ngạnh) + 亮 (lượng)Pinyingěng liàngHán Việtngạnh lượngCấu tạo鯁 + 亮 · ngạnh + lượng nghĩa thành phần: ngạnh + lượng Từ liên quan Gần nghĩa亮麗 · 亮了 · 亮儿 · 亮光 · 亮兒 · 亮出 · 亮分 · 亮堂