鯨須

kình tu

Hán Việt: kình tu

Tổng quan

râu cá voi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.须鲸口腔中的角质板,多呈三角形,有细缝,形状像胡须,能从吸入口腔的海水中滤取食物。可用以制工艺品及医疗器械。

Cấu tạo: 鲸 (kình) + 须 (tu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

須嚏 · 須圤 · 須帶 · 須摩 · 須曼 · 須炎 · 須生 · 須瘡