Tổng quan
Cấu tạo: 魚 (ngư) + 類 (loại) + 知 (tri) + 識 (thức)
- Hán Việt
- ngư loại tri thức
- Cấu tạo
- 魚 + 類 + 知 + 識 · ngư + loại + tri + thức
nghĩa thành phần: ngư + loại + tri + thức
Từ liên quan
Gần nghĩa
知識淵博 · 知識產業 · 知識青年 · 知识产业 · 知识产权 · 知识份子 · 知识共享 · 知识分子