鳳凰座

fèng huáng zuòphượng hoàng tọa

Hán Việt: phượng hoàng tọa · Pinyin: fèng huáng zuò

Tổng quan

Chòm sao Phượng Hoàng

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 凰 (hoàng) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chòm sao Phượng Hoàng
  • Google Alex v6 Phượng Hoàng
  • Tần suất từ Phượng Hoàng

Eng

  • JMdict Phoenix (constellation)
  • Cihui Phoenix (constellation)
  • Tần suất từ Phoenix (constellation)

ja

  • JMdict 鳳凰座(ほうおうざ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鳳凰縣 · 鳳凰號 · 鳳凰城 · 鳳凰男 · 鳳凰衣 · 凤凰于飞 · 凤凰来仪 · 鳳凰