鳳凰男

fèng huáng nánphượng hoàng nam

Hán Việt: phượng hoàng nam · Pinyin: fèng huáng nán

Tổng quan

(Tiếng lóng Internet) chàng trai lớn lên từ nông thôn và tạo dựng sự nghiệp ở thành phố nhờ làm việc chăm chỉ

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 凰 (hoàng) + 男 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chàng trai nông thôn thành đạt
  • Google Alex v6 trai quê thành đạt
  • Tần suất từ (Tiếng lóng Internet) chàng trai lớn lên từ nông thôn và tạo dựng sự nghiệp ở thành phố nhờ làm việc chăm chỉ

Eng

  • Cihui (Internet slang) guy who grew up in the countryside and gained a foothold in the city through hard work
  • Tần suất từ (Internet slang) guy who grew up in the countryside and gained a foothold in the city through hard work

Từ liên quan

Gần nghĩa

鳳凰縣 · 鳳凰號 · 鳳凰城 · 鳳凰座 · 鳳凰衣 · 凤凰于飞 · 凤凰来仪 · 鳳凰