鳳凰號

fèng huáng hàophượng hoàng hào

Hán Việt: phượng hoàng hào · Pinyin: fèng huáng hào

Tổng quan

Phoenix, tàu thăm dò Sao Hỏa của NASA

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 凰 (hoàng) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phượng Hoàng
  • Google Alex v6 Tàu thăm dò Phoenix

Eng

  • Cihui Phoenix, NASA Mars explorer

Từ liên quan

Gần nghĩa

鳳凰縣 · 鳳凰城 · 鳳凰座 · 鳳凰男 · 鳳凰衣 · 凤凰于飞 · 凤凰来仪 · 鳳凰