鳴金賦

míng jīn fùminh kim phú

Hán Việt: minh kim phú · Pinyin: míng jīn fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言金声玉振的诗文。

Cấu tạo: 鳴 (minh) + 金 (kim) + 賦 (phú)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸣金收兵 · 鸣金收军 · 鳴金 · 鸣金击鼓