鴛綺

yuān qǐuyên khỉ

Hán Việt: uyên khỉ · Pinyin: yuān qǐ

Tổng quan

loại vải lộng lẫy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.绣有鸳纹的丝织品。

Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 綺 (khỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải đẹp
  • Google Alex v6 vải lộng lẫy
  • Biên soạn 鴛綺 uānqǐ n. magnificent fabrics

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.绣有鸳纹的丝织品。

Eng

  • Cihui magnificent fabrics

Từ liên quan

Gần nghĩa

綺室 · 綺年 · 綺思 · 綺疎 · 綺粲 · 綺羅 · 綺艷 · 綺語